Hotline: 0904.754.399

Công ty TNHH Công nghệ ATP Việt Nam

Tiếng việtEnglish


Tủ sấy có quạt UFE
View Full-Size Image


Tủ sấy có quạt UFE

( Công ty TNHH Công nghệ ATP Việt Nam )



Tủ sấy thích hợp cho mọi ứng dụng nói chung là thiết bị hoàn hảo về kiểm tra nhiệt độ trong khoa học, nghiên cứu, và kiểm tra vật liệu trong công nghiệp. Một kiệt tác công nghệ hoàn hảo được chế tạo có chất lượng cao, vệ sinh, dễ dàng làm sạch tấm thép lá không gỉ, thật đơn giản để mong muốn về công nghệ kiểm soát và thông gió, bảo vệ quá nhiệt cũng như công nghệ điều chỉnh nhiệt 1 cách chính xác.

Tủ sấy có độ chính xác, hoàn toàn đáng tin cậy và an toàn về kiểm soát nhiệt độ trong khoa học, nghiên cứu, và các kiểm tra vật liệu trong ngành công nghiệp

Sự thông gió và điều khiển:

  • Đối lưu cưỡng bức bằng turbine không khí, điều chỉnh với các bước là 10% thông qua bộ xử lý điều khiển.
  • Điều chỉnh liên tục việc trộn lẫn không khí đưa vào được làm nóng trước.
  • Khe trượt điều chỉnh độ thông gió.
  • Bộ xử lý điều khiển PID có hổ trợ fuzzy với hệ thống tích hợp tự chẩn đoán, chỉ định các báo lỗi.
  • Hai đầu dò nhiệt độ cao cấp platinum Pt 100 Class A trong bảng mạch 4 dây, giám sát qua lại đồng thời và tiếp tục thực hiện chuyển đổi ở cùng giá trị nhiệt độ.
  • Chương trình cài đặt thời gian kỹ thuật số 7 ngày có đồng hồ cài đặt chính xác từng phút, cho 1 giá trị cài đặt hoặc vận hành theo đường dốc được kết hợp với:
  • Bộ tích hợp thời gian hiện số cho mô tả nhiệt độ bằng tối đa 4 đoạn: mỗi đoạn được điều chỉnh từ 1 phút đến 999 giờ.
    • DELAYED ON : chế độ chờ.
    • HEATING UP : Chế độ gia nhiệt.
    • HOLD : Chế độ giữ hoặc giữ nhiệt độ cài đặt độc lập với thời gian giữ để làm mát xuống.
  • LOOP: Chức năng lặp lại quá trình từ 1 đến 99 lần hoặc kết thúc.
  • Màn hình hiện số (LED) tất cả các thông số như nhiệt độ, ngày trong tuần, thời gian, tốc độ quạt, các đoạn dốc và giá trị cài đặt.
  • Độ phân giải hiển thị cho giá trị cài đặt 0,5oC; cho giá trị thực 0,1oC khi nhiệt độ dưới 99,9oC, và 0,5oC khi nhiệt độ trên 100oC.
  • Ghi lại nhật ký 1 thời gian dài (lưu giữ chu kỳ) cho tất cả các dữ liệu liên quan, phù hợp tiêu chuẩn GLP như là sổ ghi dữ liệu bộ nhớ 1024kB.
  • Cổng giao diện RS 232 (tự chọn cổng USB) bao gồm phần mềm Memmert “Celsius” cho chương trình và lưu dữ liệu.
  • Giấy hiệu chuẩn xuất xưởng ở nhiệt độ 160oC.
  • Thang nhiệt độ: 30oC (tối thiểu trên 10oC nhiệt độ môi trường) đến +250oC.

Sự bảo vệ quá nhiệt 3 lần:

  • Trong trường hợp quá nhiệt do lỗi/hỏng hóc, gia nhiệt sẽ bị ngắt ở 1 mức cố định trên điểm nhiệt độ cài đặt là 10°C..
  • Bộ điều chỉnh điện tử hiện số bảo vệ quá nhiệt TWW class 3.1 làm việc độc lập.
  • Hiển thị độ phân giải và chính xác giá trị cài đặt 0,5°C khi nhiệt độ dưới 99,9°C, và 1°C khi nhiệt độ trên 100°C
  • Bộ giới hạn nhiệt độ bằng cơ TB class 1, sẽ ngắt hẳn sự gia nhiệt nếu nhiệt độ tủ vượt quá tối đa cho phép khoảng 10°C

Phụ kiện tự chọn:

 

alt Thang nhiệt độ +300°C cho tất cả tủ sấy (không có cho loại tủ sấy có cửa kính)   A0
alt Vĩ kéo bằng thép không gỉ đục lỗ   E0(x)
alt Vĩ kéo bằng thép không gỉ dạng lưới   E3(x)
alt Cổng USB thay vì cổng RS232   W3
alt Liệt kê các dữ liệu kiểm tra của tủ - IQ với các dữ liệu thử nghiệm của tủ như là sự chứng minh / xác nhận có giá trị của khách hàng   Q4
alt Liệt kê kiểm tra OQ bao gồm: 1 khảo sát kiểm tra phân bố nhiệt độ tại các điểm tự chọn theo tiêu chuẩn DIN 12880: 2007-05 (cỡ 200/300: 9 điểm đo, cỡ 400-800: 27 điểm đo) với các dữ liệu thử nghiệm của tủ như là sự chứng minh / xác nhận có giá trị của khách hàng  

Q4

Chi tiết kỹ thuật
 
 
Model sizes: UFE***
 
 
400
500
550
600
700
800
Thể tích
(lit)
53
108
153
256
416
749
Nhiệt độ 30oC đến 250oC
 
Từ 30o (ít nhất +10°C môi trường) -> 250oC
Độ chính xác <99.9 oC / >100 oC
oC
0.5/1
0.5/1
0.1
0.1
0.1/0.5
0.1
Độ đồng nhất <99.9oC / >100oC
oC
0.1/0.5
0.1/0.5
0.1
0.1
0.1
0.1
Kích thước trong
Rộng
(mm)
400
560
480
800
1040
1040
Cao
(mm)
400
480
640
640
800
1200
Sâu
(mm)
330
400
500
500
500
600
Số ngăn /vĩ đi kèm theo tủ
 
4/2
5/2
5/2
7/2
9/2
14/2
Kích thước ngoài
Rộng
(mm)
550
710
630
950
1190
1190
Cao
(mm)
680
760
920
920
1080
1605
Sâu
(mm)
480
550
650
650
650
750
Công suất (quá trình gia nhiệt)
(W)
1400
2000
2200
2400
4000
4800
Nguồn điện 230 V ±10%, 50/60Hz
(V)
230
230
230
230
400V -
3 pha
400V-
3 pha
Trọng lượng tịnh
(kg)
40
56
91
94
134
180
Trọng lượng cả bì (carton/gỗ)
(kg)
48
69
127
115
161
248
Đóng gói
Rộng
(cm)
67
82
75
110
134
132
Cao
(cm)
78
97
114
114
131
184
Sâu
(cm)
63
67
84
84
85
91

 







You may also be interested in this/these product(s)

Tủ sấy
Tủ sấy
Tủ sấy
Tủ sấy
Tủ sấy hút chân không
Tủ sấy hút chân không
Tủ sấy có quạt UFP
Tủ sấy có quạt UFP